Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chi phí nhiên liệu" (1)
chi phí nhiên liệu

Tiếng Anh
Danh từfuel expenses
Chi phí nhiên liệu tăng cao.
Fuel costs are rising.
Từ liên quan "chi phí nhiên liệu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chi phí nhiên liệu" (1)
Chi phí nhiên liệu tăng cao.
Fuel costs are rising.
